<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
fluctuate  
['flʌktjueit]
nội động từ
  • dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) bập bềnh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt