<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
floor  
[flɔ:]
danh từ
  • sàn (nhà, cầu...)
  • tầng (nhà)
  • đáy
đáy đại dương
  • phòng họp (quốc hội)
  • quyền phát biểu ý kiến (ở hội nghị))
để cho ai phát biểu ý kiến
phát biểu ý kiến
giành quyền phát biểu, chiếm diễn đàn
  • giá thấp nhất
      • vào đảng phái khác
      • tham gia đảng phái từ ngày đầu thành lập
      • hạ ai đo ván
ngoại động từ
  • làm sàn, lát sàn
lát sàn bằng ván gỗ thông
  • đánh (ai) ngã, cho (ai) đo ván
  • làm rối trí, làm bối rối
câu hỏi làm anh ta rối trí không trả lời được
  • bảo (học sinh không thuộc bài) ngồi xuống
  • vượt qua một cách thắng lợi
làm được bài thi
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt