<
Trang chủ » Tra từ
flip  
[flip]
danh từ
  • Flíp (bia trộn rượu pha đường hâm nóng)
  • cái búng
  • cái vụt nhẹ; cú đánh nhẹ mà đau
  • (thông tục) chuyến bay ngắn
ngoại động từ
  • búng
búng đồng tiền
búng tai ai
  • đánh nhẹ
  • quất nhẹ (roi), phẩy (quạt); giật giật (mồi câu)
nội động từ
  • bật bật ngón tay
  • quất, vụt
vụt roi vào cái gì
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tung đồng tiền (xem) sấp ngửa để chọn bên trong cuộc thi đấu...
tính từ
  • khiếm nhã, cợt nhã, bỡn cợt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt