<
Trang chủ » Tra từ
fleet  
[fli:t]
danh từ
  • đội tàu, hạm đội
  • đội máy bay, phi đội
  • đoàn tàu, đoàn xe
      • hải quân
      • thủy sư đô đốc
      • binh chủng không quân (của hải quân Anh)
      • đoàn lạc đà trên sa mạc
danh từ
  • vịnh nhỏ
tính từ
  • (thơ ca) (văn học) nhanh, mau, mau chóng, nhanh chóng
ngựa phi nhanh
nhanh chân
  • nông cạn
phó từ
  • nông
cày nông
nội động từ
  • biến, lướt qua, lướt nhanh
  • bay nhanh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt