<
Trang chủ » Tra từ
flattery  
['flætəri]
danh từ
  • sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
  • lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt