<
Trang chủ » Tra từ
five  
[faiv]
tính từ
  • năm
lên năm (tuổi)
danh từ
  • số năm
  • bộ năm
  • con năm (quân bài, con súc sắc)
  • đồng năm bảng Anh
  • ( số nhiều) giày số 5; găng tay số 5
  • đội bóng rổ ( 5 người)
  • ( số nhiều) cổ phần lãi năm phần trăm
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt