<
Trang chủ » Tra từ
fist  
[fist]
danh từ
  • bàn tay nắm chặt lại, các ngón tay gập vào trong lòng bàn tay; nắm tay; quả đấm
siết chặt nắm tay
đấm nhau, thụi nhau
nó nắm tay đấm tôi
ba ta dứ nắm tay vào mặt nó
  • (đùa cợt) bàn tay
nào, bắt tay
  • (đùa cợt) chữ viết
chữ viết đẹp
tôi biết chữ nó
ngoại động từ
  • nắm chặt, điều khiển
điều khiển mái chèo
      • quả đấm bọc nhung, chiến lược vừa đập vừa xoa
      • vớ được lợi lộc béo bở
      • sự đe doạ bằng vũ lực
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt