<
Trang chủ » Tra từ
firm  
['fə:m]
danh từ
  • hãng, công ty
tính từ
  • chắc, rắn chắc
bắp thịt rắn chắc
  • vững chắc; bền vững
nền tảng vững chắc
  • nhất định, không thay đổi
giá nhất định
  • mạnh mẽ
giọng nói mạnh mẽ
  • kiên quyết, vững vàng, không chùn bước
biện pháp kiên quyết
lòng tin sắt đá
lập trường kiến định
  • trung thành, trung kiên
      • vững như bàn thạch
      • tin chắc
      • nắm chắc cái gì
phó từ
  • vững, vững vàng
đứng vững
      • giữ vững niềm tin
ngoại động từ
  • làm cho vững vàng, làm cho chắc chắn
  • nén (đất)
  • cắm chặt (cây) xuống đất
nội động từ
  • trở nên vững chắc, trở nên rắn chắc
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt