<
Trang chủ » Tra từ
firing  
['faiəriη]
danh từ
  • sự đốt cháy
  • sự nung gạch
  • sự đốt lò
  • sự giật mình
  • sự bắn; cuộc bắn
  • chất đốt (than, củi, dầu...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt