<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
find  
[faind]
danh từ
  • sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng...)
nơi chắc tìm thấy vật gì; nơi chắc có cáo, có chồn...
  • vật tìm thấy
ngoại động từ
  • thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
  • nhận, nhận được, được
được chiếu cố
  • nhận thấy, xét thấy, thấy
sáng nay anh thấy người thế nào?
thấy cần thiết phải làm việc gì
  • thấy có (thời gian, can đảm...)
tôi không thấy có thời gian để đọc
thấy có can đảm để làm việc gì
không ai nỡ lòng nào mà làm việc đó
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tới, đạt tới, trúng
quả đấm trúng cằm hắn
  • cung cấp
cung cấp cho ai quần áo
được cung cấp đầy đủ về thức ăn
được cấp đầy đủ cả ăn, ở, quần áo, ngoài lương ra (người ở)
  • (pháp lý) xác minh và tuyên bố là có tội
xác minh và tuyên bố ai có tội
      • khám phá ra, tìm ra
      • phát minh ra
      • giải (một vấn đề)
      • hỏi về, tìm hiểu về
      • lợi dụng
      • đi đứng được
      • (nghĩa bóng) tự lực được
      • thấy được sở trường năng khiếu của mình
      • tự cung cấp cho mình
      • tìm được con đường đi tới...
      • tỏ ra yếu kém
      • phê phán ai một cách gay gắt
      • diễn đạt trôi chảy ý kiến của mình
      • gặp phải đối thủ lợi hại
      • thừa nhận thực trạng của ai
      • liên kết với người cùng giới, cùng trình độ với mình
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt