<
Trang chủ » Tra từ
fin  
[fin]
danh từ
  • người Phần lan ( (cũng) Finn )
  • vây cá
  • bộ thăng bằng (của máy bay)
  • (kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa
  • (từ lóng) bàn tay
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt