<
Trang chủ » Tra từ
fifty  
['fifti]
tính từ
  • năm mươi
năm mươi người
  • bao nhiêu là, vô số
có bao nhiêu là việc phải làm
danh từ
  • số năm mươi
  • nhóm năm mươi (người, vật...)
  • ( số nhiều) ( the fifties ) những năm năm mươi (từ 50 đến 59 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên năm mươi (từ 50 đến 59)
gần sáu mươi
trong thời kỳ đầu những năm năm mươi của thế kỷ này
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt