<
Trang chủ » Tra từ
field  
[fi:ld]
danh từ
  • đồng ruộng, cánh đồng
  • mỏ, khu khai thác
  • bãi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
giữ vững trận địa
bắt đầu hành quân
  • sân (bóng đá, crickê)
  • các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
  • dải (băng tuyết...)
  • nền (huy hiệu)
  • lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)
lĩnh vực nghệ thuật
nhãn quan rộng rãi
  • (vật lý) trường
từ trường
điện trường
ngoại động từ
  • (thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê)
  • đưa (đội bóng) ra sân
nội động từ
  • (thể dục,thể thao) làm người chặn bóng ( crickê)
      • không để bị ràng buộc, giữ thế thủ
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt