<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
ferme  
tính từ
  • chắc, rắn chắc
thịt chắc
đất rắn chắc
làm cho rắn chắc, củng cố
  • vững
em bé này đứng đã vững
  • quả quyết, rắn rỏi
giọng quả quyết
lời văn học rắn rỏi
  • kiên quyết, cương quyết
cương quyết trong các quyết định của mình
hãy cương quyết đối với các cháu
  • đứng giá, vững giá
hàng bông đứng giá
  • đứt, đoạn (việc mua bán)
sự bán đoạn
      • có quyền lực
      • không lùi bước; cương nghị
      • đất liền, lục địa
phó từ
  • vững, chắc
đinh đóng chắc
  • quả quyết, rắn rỏi
nói quả quyết rắn rỏi
  • nhiều, dữ
tranh cãi dữ
làm việc nhiều
thán từ
  • (từ cũ, nghĩa cũ) cố lên
Nào cố lên!
danh từ giống cái
  • ( Bail à ferme ) hợp đồng cho lĩnh canh; hợp đồng cho thuê đất để canh tác
  • ruộng đất lĩnh canh, trang trại
trại chăn nuôi
  • sự trưng thuế, sự thâu thuế
  • (xây dựng) giàn vì kèo
  • (sân khấu) cảnh dựng trên khung có thể kéo tầng dưới sàn lên được
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt