<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
fenêtre  
danh từ giống cái
  • cửa sổ
cửa sổ kính
(giải phẫu) cửa sổ bầu dục
nhìn qua cửa sổ
nhảy qua cửa sổ
mở cửa sổ
      • (thân mật) đấm vào mắt ai
      • (thông tục) đứng cửa sổ chài khách (gái đĩ)
      • ném tiền qua cửa sổ, ăn tiêu phung phí
      • hé cho thấy
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt