<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
femme  
danh từ giống cái
  • đàn bà, phụ nữ; nữ giới
đàn bà và đàn ông
sự giải phóng phụ nữ
chức năng sinh sản của phụ nữ
tâm lý phụ nữ
nữ văn sĩ
nữ quân nhân
người đàn bà lạnh lùng
  • vợ
anh ta đến cùng với vợ
lấy vợ
  • bà, con gái đến thì
cô ta sắp đến thì rồi
  • người hầu gái
phu nhân với những người hầu gái xung quanh
người hầu gái
chị giúp việc trong nhà
      • (từ cũ, nghĩa cũ) bà đứng tuổi
      • có khả năng, có thể
cô ta có thể trả thù
      • gái điếm, gái mại dâm
      • sống chung với nhau như vợ chồng (không cưới xin)
tính từ
  • có nữ tính
một người đàn bà có nữ tính rõ rệt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt