<
Trang chủ » Tra từ
felt  
[felt]
danh từ
  • nỉ, phớt
  • ( định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
mũ phớt
ngoại động từ
  • kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
  • bọc bằng nỉ
nội động từ
  • kết lại, bết xuống
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt