<
Trang chủ » Tra từ
feeding  
['fi:diη]
danh từ
  • sự cho ăn; sự nuôi lớn
  • sự bồi dưỡng
  • sự cung cấp chất liệu cho máy
  • (sân khấu), (từ lóng) sự nhắc nhau bằng vĩ bạch (giữa hai diễn viên)
  • (thể dục,thể thao) sự chuyền bóng cho đồng đội sút làm bàn
  • đồng cỏ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt