<
Trang chủ » Tra từ
feeder  
['fi:də]
danh từ
  • người cho ăn
  • người ăn, súc vật ăn
người ăn khoẻ, súc vật ăn khoẻ; cây phải bón nhiều phân
  • yếm dãi
  • sông con, sông nhánh
  • (ngành đường sắt); (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính)
  • (điện học) Fiđe, đường dây ra
  • bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy)
  • (thể dục,thể thao) người chuyền bóng cho đồng đội sút làm bàn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt