<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
favourable  
['feivərəbl]
tính từ
  • có thiện chí, thuận, tán thành
câu trả lời thuận
  • thuận lợi
tạo điều kiện thuận lợi
  • hứa hẹn tốt, có triển vọng
  • có lợi, có ích
có lợi cho chúng ta
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt