<
Trang chủ » Tra từ
fatigue  
[fə'ti:g]
danh từ
  • sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
  • (kỹ thuật) sự giảm sức chịu đựng của kim loại
  • công việc mệt nhọc, công việc lao khổ
  • ( số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng phục mặc khi làm tạp dịch hoặc khi ra trận; quần áo dã chiến
ngoại động từ
  • làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc
  • (nói về kim loại) làm giảm sức chịu đựng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt