<
Trang chủ » Tra từ
fashion  
['fæ∫n]
danh từ
  • kiểu cách; hình dáng
theo kiểu, giống như, y như
  • mốt, thời trang
đề ra một mốt
hợp thời trang
không hợp thời trang
ăn mặc đúng mốt
  • (sử học); (đùa cợt) tập tục phong lưu đài các
người phong lưu đài các, người kiểu cách
      • tàm tạm, tạm được
      • theo ý mình, theo cách của mình
      • những người sang, những người lịch sự
      • người nổi tiếng đương thời; vật nổi tiếng đương thời
ngoại động từ
  • tạo thành, cấu thành
  • nặn, rập theo khuôn; tạo thành hình
nặn một cái bình bằng đất sét
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt