<
Trang chủ » Tra từ
farming  
['fɑ:miη]
danh từ
  • nghề làm việc hoặc quản lý trang trại; nghề nông trại
phương pháp trồng trọt
dụng cụ nông nghiệp, nông cụ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt