<
Trang chủ » Tra từ
family  
['fæmili]
danh từ
  • gia đình, gia quyến
gia đình đông con
  • con cái trong gia đình
  • dòng dõi, gia thế
  • chủng tộc
  • (sinh vật học), (ngôn ngữ học) họ
      • tự nhiên như người trong nhà
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có mang
      • có mang
      • thú khác loại nhốt chung một chuồng
      • là đặc điểm lưu truyền trong gia đình
      • bắt đầu sinh con đẻ cái
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt