<
Trang chủ » Tra từ
false  
[fɔ:ls]
tính từ
  • sai, nhầm
ý kiến sai
(âm nhạc) nốt sai
sự bắt giam trái pháp luật
  • không thật, giả
gương không thật
tiền giả
tóc giả
  • dối trá, lừa dối, phản trắc; giả dối
      • báo động giả; báo động lừa
      • quân bài đánh lừa đối phương
      • thế trái cựa
      • giả vờ là ai khác hoặc làm ra vẻ thế nào đó để đánh lừa; lừa đảo
      • làm điều sai trái
      • với vẻ vờ vịt
      • hành động ngu xuẩn
      • xuất phát mà không đợi lệnh
      • khởi sự mà không gặp may
phó từ
  • dối, lừa
lừa ai, phản ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt