<
Trang chủ » Tra từ
factor  
['fæktə]
danh từ
  • nhân tố
nhân tố con người
  • người quản lý, người đại diện
  • người buôn bán ăn hoa hồng
  • ( Ê-cốt) người quản lý ruộng đất
  • (toán học) thừa số
  • (kỹ thuật) hệ số
hệ số an toàn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt