<
Trang chủ » Tra từ
fabrication  
[,fæbri'kei∫n]
danh từ
  • sự bịa đặt; chuyện bịa đặt
  • sự làm giả (giấy tờ, văn kiện)
  • sự chế tạo, sự sản xuất; cách chế tạo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt