<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
expression  
[iks'pre∫n]
danh từ
  • sự vắt, sự ép, sự bóp
  • sự biểu lộ (tình cảm...), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật)..; sự diễn đạt (ý nghĩ...)
đọc diễn cảm
biểu lộ tình cảm
  • nét, vẻ (mặt...); giọng (nói...)
  • thành ngữ, từ ngữ
  • (toán học) biểu thức
  • (y học) sự ấn (cho thai ra)
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt