<
Trang chủ » Tra từ
express  
[iks'pres]
danh từ
  • người đưa thư hoả tốc, công văn hoả tốc
  • xe lửa tốc hành, xe nhanh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng gửi xe lửa tốc hành; tiền gửi hoả tốc
  • hãng vận tải tốc hành
  • súng bắn nhanh
tính từ
  • nói rõ, rõ ràng
mệnh lệnh rõ ràng
  • như hệt, như in, như tạc
sự giống như hệt
  • nhằm mục đích đặc biệt, nhằm mục đích riêng biệt
lý do đặc biệt để đi... của anh ta
  • nhanh, hoả tốc, tốc hành
súng bắn nhanh
đạn cho súng bắn nhanh
xe lửa tốc hành
phó từ
  • hoả tốc, tốc hành
ngoại động từ
  • vắt, ép, bóp (quả chanh...)
  • biểu lộ, bày tỏ (tình cảm...); phát biểu ý kiên
diễn đạt, phát biểu ý kiến (về một vấn đề gì...)
nét mặt anh ta biểu lộ sự đau buồn
  • (toán học) biểu diễn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gửi hoả tốc
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt