<
Trang chủ » Tra từ
explosive  
[iks'plousiv]
tính từ
  • nổ; gây nổ, dễ nổ, dễ bùng nổ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • (ngôn ngữ học) bật hơi
danh từ
  • chất nổ
chất nổ nguyên tử
chất nổ có sức công phá mạnh
  • (ngôn ngữ học) âm bật hơi
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt