<
Trang chủ » Tra từ
experience  
[iks'piəriəns]
danh từ
  • kinh nghiệm
thiếu kinh nghiệm
học hỏi qua kinh nghiệm
có nhiều kinh nghiệm trong việc dạy học
do kinh nghiệm mà biết được điều gì
  • sự từng trải
một sự từng trải khó chịu/không bình thường
ngoại động từ
  • cảm thấy; trải qua; kinh qua; nếm mùi
trải qua những thử thách gay go/nếm mùi gian khổ
cảm thấy vui thích, từng trải đau đớn, khó khăn
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt