<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
expédition  
danh từ giống cái
  • sự gửi đồ; đồ gửi đi
những đồ gửi đi do nhà bưu điện làm lạc
phản nghĩa Réception
  • sự giải quyết
sự giải quyết một công việc
  • cuộc viễn chinh
L'expédition d'Egypte
cuộc viễn chinh Ai Cập
  • cuộc thám hiểm
tổ chức một cuộc thám hiểm khoa học
cuộc thám hiểm Châu Phi
  • (luật học, pháp lý) bản sao
bản sao giấy khai sinh
bản sao của bản hợp đồng
      • cuộc chinh phạt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt