<
Trang chủ » Tra từ
estimate  
['estimit - 'estimeit]
danh từ
  • sự đánh giá, sự ước lượng
  • số lượng ước đoán
  • bản kê giá cả (thầu khoán)
ngoại động từ
  • đánh giá; ước lượng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt