<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
envers  
giới từ
  • đối với
tận tâm đối với bạn
  • (từ cũ, nghĩa cũ) đối diện
phản bội tổ quốc
      • chống lại mọi người
danh từ giống đực
  • mặt trái
mặt trái một tấm vải
mặt trái của tấm huy chương
mặt trái và mặt phải
mặt trái của một sự thật
      • trái, ngược, trái ngược; lộn xộn, đảo lộn
đi trái tất
vặn ngược kim đồng hồ
nhà mà mọi thứ đều lộn xộn
      • đầu óc rối tung
      • thật ngược đời
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt