<
Trang chủ » Tra từ
envelope  
['enviloup]
danh từ
  • phong bì
  • (toán học) hình bao, bao
  • vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
  • (sinh vật học) màng bao, vỏ bao
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt