<
Trang chủ » Tra từ
enemy  
['enimi]
danh từ
  • kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch
tự mình làm hại mình
  • (thông tục) thì giờ
mấy giờ rồi?
giết thì giờ
      • ma vương
tính từ
  • của địch, thù địch
một sư đoàn địch quân
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt