<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
endormir  
ngoại động từ
  • cho ngủ.
cho em bé ngủ
  • làm cho buồn ngủ (bài diễn văn tồi...)
diễn giả làm cho cử toạ buồn ngủ
  • đánh thuốc mê
đánh thuốc mê bệnh nhân trước khi mổ
  • làm dịu
làm dịu nỗi đau
  • làm cho quên đi, làm cho lơ là
làm cho lơ là cảnh giác
  • (nghĩa bóng) ru ngủ (bằng lời hứa hão...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt