<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
employée  
danh từ giống cái
  • nhân viên (văn phòng)
các nhân viên của một công ty
nhân viên đường sắt
      • đầy tớ, gia nhân
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt