<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
empêchement  
danh từ giống đực
  • điều cản trở, điều trở ngại; điều trắc trở
phải chậm lại vì một sự trắc trở
gặp trở ngại vào phút chót
      • sự thiếu một trong những điều kiện để hợp pháp hoá một cuộc hôn nhân
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt