<
Trang chủ » Tra từ
elephant  
['elifənt]
danh từ
  • (động vật học) con voi
  • khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm
khổ giấy 1 m x 77 cm
  • ( Elephant ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà
  • sắt vòm
      • đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
      • biết đời, biết thiên hạ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt