<
Trang chủ » Tra từ
eight  
[eit]
tính từ
  • tám
lên tám (tuổi)
danh từ
  • số tám
  • hình con số tám
  • (thể dục,thể thao) đội tám người (bơi chèo)
      • (từ lóng) khá say
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt