<
Trang chủ » Tra từ
durable  
['djuərəbl]
tính từ
  • bền, lâu bền
tình hữu nghị lâu bền giữa hai dân tộc
danh từ số nhiều
  • hàng xài lâu bền
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt