<
Trang chủ » Tra từ
driver  
['draivə]
danh từ
  • người lái (ô tô, xe điện...), người đánh xe (xe ngựa, xe bò...), người dắt (trâu bò...)
  • (thể dục,thể thao) cái bạt (đánh gôn)
  • (kỹ thuật) dụng cụ để đóng, máy đóng
  • (kỹ thuật) bánh xe phát động
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt