<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
dressing-table  
['dresiη,teibl]
danh từ
  • bàn gương trang điểm ( (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dresser )
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt