<
Trang chủ » Tra từ
drawer  
['drɔ:]
danh từ
  • người kéo; người nhổ
  • người ký phát hối phiếu, người chủ tạo
  • người vẽ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người trích rượu (chuyên lấy rượu, bia ở thùng ra)
  • ngăn kéo
tủ com mốt
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt