<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
drap  
danh từ giống đực
  • dạ
áo dạ
  • khăn trải giường, tấm ga (cũng drap de lit )
thay ga trải giường
      • khăn lau
      • (mỉa mai) ở trong tình thế khó khăn
      • đặt vào trong một tình thế khó khăn
      • đi nằm, đi ngủ
      • (thân mật) tự do hoạt động; tự do sử dụng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt