<
Trang chủ » Tra từ
dozen  
['dʌzn]
danh từ, số nhiều là dozens hoặc không đổi khi đếm cái gì, viết tắt là doz
  • tá (mười hai)
hai tá sách
  • ( số nhiều) nhiều
nhiều người
nhiều lần
  • ( số nhiều) bộ 12 cái
đóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá
      • tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
      • nói liến láu liên miên
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt