<
Trang chủ » Tra từ
doodle  
['du:dl]
danh từ
  • chữ viết nguệch ngoạc; bức vẽ nguệch ngoạc
nội động từ
  • viết nguệch ngoạc; vẽ nguệch ngoạc
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt