<
Trang chủ » Tra từ
donkey  
['dɔηki]
danh từ
  • con lừa
  • người ngu đần
  • Donkey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) đảng Dân chủ
      • (từ lóng) thời gian dài dằng dặc
      • (từ lóng) nói dai, nói lải nhải; nói ba hoa
      • áo đi mưa của công nhân
      • phần gay go của một công việc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt