<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
domestique  
tính từ
  • trong nhà, trong gia đình
việc trong nhà
công việc nội trợ
  • nuôi trong nhà
súc vật nuôi trong nhà, gia súc
  • (từ cũ, nghĩa cũ) trong nước
chiến tranh trong nước; nội chiến
thi trường trong nước
danh từ
  • đầy tớ, gia nhân
đối xử với ai như đầy tớ
danh từ giống đực
  • (sử học) gia thần
  • (từ cũ, nghĩa cũ) gia đình
sống thoải mái trong gia đình
  • (từ cũ, nghĩa cũ) bọn đầy tớ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt